Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马工枚速馬工枚速

Mǎ gōng Méi sù

马工枚速 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马工枚速 trong tiếng Việt

  1. Tư Mã Tương Như tỉ mỉ và Mai Cao nhanh chóng (thành ngữ)
  2. ai cũng có điểm mạnh riêng
Tra từ liên quan