钳马衔枚
bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng
bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hành động mù quáng không suy nghĩ (thành ngữ)
›轻手轻脚qīng shǒu qīng jiǎo(làm gì đó) nhẹ nhàng và yên lặng (thành ngữ)
›轻嘴薄舌qīng zuǐ bó shénghĩa đen: miệng nhẹ, lưỡi mỏng (thành ngữ); vội vàng và thô lỗ; chua ngoa và độc miệng
›轻口薄舌qīng kǒu bó shé(thành ngữ) hấp tấp và thô lỗ; miệng lưỡi cay độc
›钱不是万能的,没钱是万万不能的qián bù shì wàn néng de , méi qián shì wàn wàn bù néng detiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)
›钱可通神qián kě tōng shéncó tiền có thể làm mọi thứ (thành ngữ); có tiền là có quyền
›锲而不舍qiè ér bù shělàm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng; kiên trì; nỗ lực không mệt mỏi
›迁怒于人qiān nù yú réntrút giận lên người vô tội (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.