Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钳马衔枚鉗馬銜枚

qián mǎ xián méi

钳马衔枚 là gì?

钳马衔枚 [qián mǎ xián méi] có nghĩa là bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钳马衔枚 trong tiếng Việt

  1. bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ)
  2. (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng

Cách đọc và ghi nhớ 钳马衔枚

钳马衔枚 được đọc là qián mǎ xián méi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ); (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan