Kết quả tra từ “杉”
Tìm thấy 20 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杉: cây sa mộc; Cunninghamia lanceolata; cũng đọc là [sha1]
杉林乡: thị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
杉林: thị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
杉本: Sugimoto (họ Nhật Bản)
杉山彬: Tsugiyama Akira, thư ký tại công sứ quán Nhật Bản bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn
杉山: Sugiyama (họ Nhật Bản)
云杉: cây vân sam
铁杉: Tsuga chinensis
西洋杉: cây tuyết tùng
紫杉醇: Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư
紫杉: cây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)
红豆杉醇: Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư
白皮杉醇: piceatannol C14H12O4
洛杉矶湖人: Đội Los Angeles Lakers (đội NBA)
洛杉矶时报: Thời báo Los Angeles
洛杉矶: Los Angeles, California
水杉: cây thuỷ sam
柳杉: cây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)
加利福尼亚大学洛杉矶分校: UCLA
三尖杉酯碱: harringtonine (hóa học)