Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柳杉

liǔ shān

柳杉 là gì?

柳杉 [liǔ shān] có nghĩa là cây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柳杉 trong tiếng Việt

cây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)

Cách đọc và ghi nhớ 柳杉

柳杉 được đọc là liǔ shān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây tuyết tùng Nhật Bản (Cryptomeria japonica)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan