铁杉
Tsuga chinensis
Tsuga chinensis
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thiết Mộc Chân, tên khai sinh của Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗[Cheng2 ji2 si1 han2]
›铁杖tiě zhànggậy thép; gậy sắt
›铁东Tiě dōngquận Tiedong của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm
›铁拳tiě quánnắm đấm sắt
›铁东区Tiě dōng qūquận Tiedong của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm; quận Tiedong của thành phố An Sơn 鞍山市[An1 shan1 shi4], Liêu…
›铁拐李Tiě guǎi Lǐxem 李鐵拐|李铁拐[Li3 Tie3 guai3]
›铁杵成针tiě chǔ chéng zhēnxem 磨杵成針|磨杵成针[mo2 chu3 cheng2 zhen1]
›铁托Tiě tuōThống chế Josip Broz Tito (1892-1980), lãnh đạo quân sự và chính trị cộng sản Nam Tư, chủ tịch Nam Tư…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.