Kết quả tra từ “朝露”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝露: sương mai; nghĩa bóng: cuộc đời con người ngắn ngủi bấp bênh; phù du
朝露溘至: sương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh
朝露暮霭: sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du; không bền vững
电光朝露: tia chớp, sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: ngắn ngủi; không bền vững
身先朝露: cơ thể sẽ đi cùng sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
溘先朝露: sương mai sẽ tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người
浮云朝露: mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
危若朝露: bấp bênh như sương mai (thành ngữ); khó có thể tồn tại qua ngày
危如朝露: bấp bênh như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người
人生朝露: đời người như sương mai (thành ngữ); (ví von) sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
人生如朝露: đời người như sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: bản chất phù du và bấp bênh của sự tồn tại con người