Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝露

zhāo lù

朝露 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝露 trong tiếng Việt

sương mai; nghĩa bóng: cuộc đời con người ngắn ngủi bấp bênh; phù du

Tra từ liên quan