朝露 zhāo lù 朝露 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朝露 trong tiếng Việt sương mai; nghĩa bóng: cuộc đời con người ngắn ngủi bấp bênh; phù du 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan