Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝露暮霭朝露暮靄

zhāo lù mù ǎi

朝露暮霭 là gì?

朝露暮霭 [zhāo lù mù ǎi] có nghĩa là sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du; không bền vững.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝露暮霭 trong tiếng Việt

  1. sáng sương, chiều mù (thành ngữ)
  2. phù du
  3. không bền vững

Cách đọc và ghi nhớ 朝露暮霭

朝露暮霭 được đọc là zhāo lù mù ǎi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sáng sương, chiều mù (thành ngữ); phù du; không bền vững”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan