Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电光朝露電光朝露

diàn guāng zhāo lù

电光朝露 là gì?

电光朝露 [diàn guāng zhāo lù] có nghĩa là tia chớp, sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: ngắn ngủi; không bền vững.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电光朝露 trong tiếng Việt

  1. tia chớp, sương mai (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: ngắn ngủi
  3. không bền vững

Cách đọc và ghi nhớ 电光朝露

电光朝露 được đọc là diàn guāng zhāo lù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tia chớp, sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: ngắn ngủi; không bền vững”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan