浮云朝露浮雲朝露 fú yún zhāo lù 浮云朝露 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浮云朝露 trong tiếng Việt mây trôi, sương mai (thành ngữ)bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan