Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮云朝露浮雲朝露

fú yún zhāo lù

浮云朝露 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮云朝露 trong tiếng Việt

  1. mây trôi, sương mai (thành ngữ)
  2. bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
Tra từ liên quan