Kết quả tra từ “月份”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月份yuè fèn
月份: tháng
月份牌yuè fèn pái
月份牌: lịch (đặc biệt là có minh họa)
月份会议yuè fèn huì yì
月份会议: họp hằng tháng; hội nghị hằng tháng
四月份sì yuè fèn
四月份: Tháng Tư
十月份shí yuè fèn
十月份: tháng Mười
十二月份shí èr yuè fèn
十二月份: Tháng Mười Hai
十一月份shí yī yuè fèn
十一月份: tháng mười một
六月份liù yuè fèn
六月份: Tháng Sáu
八月份bā yuè fèn
八月份: Tháng Tám
五月份wǔ yuè fèn
五月份: tháng Năm
二月份èr yuè fèn
二月份: tháng Hai
九月份jiǔ yuè fèn
九月份: tháng Chín; tháng chín
三月份sān yuè fèn
三月份: tháng Ba
七月份qī yuè fèn
七月份: tháng Bảy
一月份yī yuè fèn
一月份: tháng Giêng