月份会议
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
月份会议
họp hằng tháng; hội nghị hằng tháng
Giản thể月份会议
Phồn thể月份會議
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng