Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “旋转”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
旋转xuán zhuǎn

旋转: xoay; vòng; quay; xoay tròn

Cụm từ
旋转运动xuán zhuǎn yùn dòng

旋转运动: chuyển động quay; chuyển động xoay

Cụm từ
旋转轴xuán zhuǎn zhóu

旋转轴: trục quay

Cụm từ
旋转角速度xuán zhuǎn jiǎo sù dù

旋转角速度: vận tốc góc quay

Cụm từ
旋转角xuán zhuǎn jiǎo

旋转角: góc quay

Cụm từ
旋转行李传送带xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài

旋转行李传送带: băng chuyền hành lý

Cụm từ
旋转球xuán zhuǎn qiú

旋转球: quả bóng xoáy

Cụm từ
旋转烤肉xuán zhuǎn kǎo ròu

旋转烤肉: döner kebab

Cụm từ
旋转极xuán zhuǎn jí

旋转极: cực quay

Cụm từ
旋转木马xuán zhuǎn mù mǎ

旋转木马: vòng xoay ngựa gỗ; đu quay

Cụm từ
旋转曲面xuán zhuǎn qū miàn

旋转曲面: một mặt xoay (toán học)

Cụm từ
旋转指标xuán zhuǎn zhǐ biāo

旋转指标: số vòng quay

Cụm từ
旋转台xuán zhuǎn tái

旋转台: bệ xoay; băng chuyền hành lý

Cụm từ
旋转力xuán zhuǎn lì

旋转力: lực xoay; mô-men xoắn

Cụm từ
轴旋转zhóu xuán zhuǎn

轴旋转: quay quanh một trục; trục quay (toán học)

Cụm từ
土耳其旋转烤肉Tǔ ěr qí xuán zhuǎn kǎo ròu

土耳其旋转烤肉: món döner kebab Thổ Nhĩ Kỳ

Cụm từ