Kết quả tra từ “文化”
Tìm thấy 36 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
文化: văn hóa; nền văn minh; thuộc về văn hóa; LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
文化障碍: rào cản văn hóa
文化遗产: di sản văn hóa
文化冲击: cú sốc văn hóa
文化热: cơn sốt văn hóa; sự cuồng nhiệt văn hóa
文化水平: trình độ học vấn
文化层: tầng văn hóa (trong khai quật khảo cổ)
文化宫: cung văn hóa
文化大革命: Cách mạng Văn hóa (1966-1976)
文化城: thành phố văn hóa
文化圈: vùng ảnh hưởng văn hóa
文化和旅游部: Bộ Văn hóa và Du lịch (Trung Quốc)
文化史: lịch sử văn hóa
文化传统: truyền thống văn hóa
文化交流: giao lưu văn hóa
龙山文化: văn hóa Long Sơn; văn hóa gốm đen
齐家文化: văn hóa thời đại đồ đá mới Qijia, tập trung quanh Hành lang Cam Túc 河西走廊[He2 xi1 Zou3 lang2] khoảng năm 2000 TCN
香港文化中心: Trung tâm Văn hóa Hồng Kông
非物质文化遗产: Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)
酒桌文化: văn hóa uống rượu
跨文化: giao văn hóa
英国文化协会: Hội đồng Anh
良渚文化: Liangzhu (khoảng 3400-2250 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới của đồng bằng Trường Giang
经济社会及文化权利国际公约: Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR)
次文化: tiểu văn hóa
东西方文化: văn hóa Đông Tây
东巴文化: văn hóa Đông Ba của dân tộc Nạp Tây ở Lệ Giang 麗江|丽江, tây bắc Vân Nam
新文化运动: Phong trào Văn hóa Mới (giữa thập niên 1910 và 1920), cuộc cách mạng trí thức chống Nho giáo nhằm giới thiệu các yếu tố phương Tây, đặc biệt là…
恶搞文化: văn hóa chế (thể loại trên mạng ở Trung Quốc đạt được vị thế sùng bái từ năm 2005, liên quan đến video, bộ sưu tập ảnh, văn bản, bài thơ hài…
大汶口文化: Văn hóa Dawenkou (khoảng 4100-2600 TCN), văn hóa thời kỳ đồ đá mới ở khu vực Sơn Đông 山東|山东[Shan1 dong1] ngày nay
多元文化主义: chủ nghĩa đa văn hóa
仰韶文化: Văn hóa thời kỳ đồ đá mới Dương Thiệu từ lưu vực trung tâm sông Hoàng Hà, với đồ gốm đỏ và đen
亚文化: tiểu văn hóa
中美文化研究中心: Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ
世界文化遗产地: địa điểm di sản văn hoá thế giới
世界文化遗产: Di sản Văn hóa Thế giới (UNESCO)