Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
文化遗产文化遺產

wén huà yí chǎn

文化遗产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 文化遗产 trong tiếng Việt

di sản văn hóa

Tra từ liên quan