Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “政府”

Tìm thấy 31 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
政府zhèng fǔ

政府: chính phủ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
政府首脑zhèng fǔ shǒu nǎo

政府首脑: người đứng đầu nhà nước; lãnh đạo chính phủ

Cụm từ
政府军zhèng fǔ jūn

政府军: quân đội chính phủ

Cụm từ
政府警告zhèng fǔ jǐng gào

政府警告: cảnh báo của chính phủ

Cụm từ
政府机关zhèng fǔ jī guān

政府机关: chính phủ (nhìn như một tổ chức); cơ quan chính phủ; văn phòng chính phủ

Cụm từ
政府新闻处zhèng fǔ xīn wén chù

政府新闻处: cục thông tin chính phủ

Cụm từ
政府官员zhèng fǔ guān yuán

政府官员: nhân viên chính phủ

Cụm từ
政府大学院Zhèng fǔ Dà xué yuàn

政府大学院: tên của Viện Hàn lâm 中央研究院[Zhong1 yang1 Yan2 jiu1 yuan4] khi mới thành lập

Cụm từ
政府债券zhèng fǔ zhài quàn

政府债券: trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)

Cụm từ
颠覆政府罪diān fù zhèng fǔ zuì

颠覆政府罪: tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]

Viết tắt
非政府组织fēi zhèng fǔ zǔ zhī

非政府组织: tổ chức phi chính phủ (NGO)

Cụm từ
非政府fēi zhèng fǔ

非政府: phi chính phủ

Cụm từ
阴谋颠覆政府罪yīn móu diān fù zhèng fǔ zuì

阴谋颠覆政府罪: tội âm mưu lật đổ chính phủ

Cụm từ
军政府jūn zhèng fǔ

军政府: chính quyền quân sự

Cụm từ
临时政府lín shí zhèng fǔ

临时政府: chính phủ lâm thời

Cụm từ
联邦政府lián bāng zhèng fǔ

联邦政府: chính phủ liên bang

Cụm từ
联合政府lián hé zhèng fǔ

联合政府: chính phủ liên hiệp

Cụm từ
县政府xiàn zhèng fǔ

县政府: chính quyền huyện; chính quyền khu vực huyện

Cụm từ
无政府主义wú zhèng fǔ zhǔ yì

无政府主义: chủ nghĩa vô chính phủ

Cụm từ
满清政府Mǎn Qīng zhèng fǔ

满清政府: chính phủ Mãn Thanh

Cụm từ
港英政府Gǎng Yīng zhèng fǔ

港英政府: chính quyền thực dân Anh tại Hồng Kông 1837-1941 và 1945-1997

Cụm từ
清政府Qīng zhèng fǔ

清政府: chính quyền nhà Thanh (1644-1911)

Cụm từ
深层政府shēn céng zhèng fǔ

深层政府: chính quyền ngầm

Cụm từ
流亡政府liú wáng zhèng fǔ

流亡政府: chính phủ lưu vong

Cụm từ
市政府shì zhèng fǔ

市政府: tòa thị chính; chính quyền thành phố

Cụm từ
国民政府Guó mín zhèng fǔ

国民政府: chính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石

Cụm từ
反政府fǎn zhèng fǔ

反政府: chống chính phủ (biểu tình)

Cụm từ
北洋政府Běi yáng zhèng fǔ

北洋政府: chính phủ quân phiệt Bắc Dương ở miền Bắc Trung Quốc phát triển từ quân đội Bắc Dương triều Thanh 北洋軍閥|北洋军阀 sau cách mạng Tân Hợi năm 1911

Cụm từ
人民政府rén mín zhèng fǔ

人民政府: chính phủ nhân dân

Cụm từ
中央政府zhōng yāng zhèng fǔ

中央政府: chính phủ trung ương

Cụm từ
中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室Zhōng yāng Rén mín Zhèng fǔ Zhù Xiāng gǎng Tè bié Xíng zhèng qū Lián luò Bàn gōng shì

中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室: Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông

Cụm từ