Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
县政府縣政府

xiàn zhèng fǔ

县政府 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 县政府 trong tiếng Việt

chính quyền huyện; chính quyền khu vực huyện

Tra từ liên quan