Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联合政府聯合政府

lián hé zhèng fǔ

联合政府 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联合政府 trong tiếng Việt

chính phủ liên hiệp

Tra từ liên quan