Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
sōu

tìm kiếm

Từ vựng
搜刮
sōu guā

vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút

Cụm từ
搜寻
sōu xún

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
搜括
sōu kuò

xem 搜刮[sou1 gua1]

Cụm từ
搜捕
sōu bǔ

truy bắt (người trốn chạy); theo dõi và bắt giữ; cuộc truy bắt

Cụm từ
搜救
sōu jiù

tìm kiếm và cứu nạn

Cụm từ
搜查
sōu chá

lục soát

Cụm từ
搜检
sōu jiǎn

tìm ra; kiểm tra

Cụm từ
搜求
sōu qiú

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
搜狐
Sōu hú

Sohu, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến Trung Quốc

Cụm từ
搜狗
Sōu gǒu

Sogou, công ty công nghệ Trung Quốc nổi tiếng với công cụ tìm kiếm, www.sogou.com

Cụm từ
搜索
sōu suǒ

tìm kiếm (một địa điểm); tìm kiếm (cơ sở dữ liệu); tìm kiếm (thứ gì đó)

Cụm từ
搜罗
sōu luó

thu thập; sưu tầm; tập hợp

Cụm từ
搜获
sōu huò

tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm); phát hiện (bằng chứng)

Cụm từ
搜证
sōu zhèng

lệnh khám xét; tìm kiếm chứng cứ

Cụm từ
搜身
sōu shēn

khám người; soát người

Cụm từ
搜集
sōu jí

thu thập; sưu tầm

Cụm từ
搜救犬
sōu jiù quǎn

chó tìm kiếm và cứu nạn

Cụm từ
搜查令
sōu chá lìng

lệnh khám xét

Cụm từ
搜狐网
Sōu hú Wǎng

Sohu, công ty cổng thông tin web và truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

Cụm từ
搜神记
Sōu shén Jì

Tìm kiếm điều siêu nhiên, tập hợp truyền thuyết về linh hồn, ma quỷ và hiện tượng siêu nhiên khác, do 干寶|干宝[Gan1 Bao3] viết và biên soạn thời nhà Tấn

Cụm từ
搜索树
sōu suǒ shù

cây tìm kiếm (tin học)

Cụm từ
搜索票
sōu suǒ piào

lệnh khám xét (Đài Loan)

Cụm từ
搜索队
sōu suǒ duì

đội tìm kiếm

Cụm từ