Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人肉搜索

rén ròu sōu suǒ

人肉搜索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人肉搜索 trong tiếng Việt

tìm kiếm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó từ đám đông (thường như một hình thức hành động tự phát dẫn đến lộ thông tin cá nhân)

Tra từ liên quan