Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “揉”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
róu

揉: nhào; mát xa; xoa

Từ vựng
揉磨róu mo

揉磨: giày vò; hành hạ

Cụm từ
揉碎róu suì

揉碎: nghiền nát; bóp vụn

Cụm từ
揉搓róu cuo

揉搓: cọ xát; giày vò; hành hạ

Cụm từ
揉和róu hé

揉和: nhào (đất sét)

Cụm từ
揉合róu hé

揉合: pha trộn; hợp nhất; trộn lẫn

Cụm từ
揉制róu zhì

揉制: nhào (da)

Cụm từ
矫揉造作jiǎo róu zào zuò

矫揉造作: giả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịch

Cụm từ
众说纷揉zhòng shuō fēn róu

众说纷揉: nghĩa đen: ý kiến đa dạng, bối rối và chia rẽ (thành ngữ); ý kiến khác nhau; vấn đề gây tranh cãi

Thành ngữ
眼里揉不得沙子yǎn lǐ róu bu dé shā zi

眼里揉不得沙子: xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子[yan3 li3 rong2 bu5 de2 sha1 zi5]

Cụm từ
搓揉cuō róu

搓揉: nhào; chà xát

Cụm từ
掰开揉碎bāi kāi róu suì

掰开揉碎: nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng

Cụm từ