Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揉磨

róu mo

揉磨 là gì?

揉磨 [róu mo] có nghĩa là giày vò; hành hạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揉磨 trong tiếng Việt

  1. giày vò
  2. hành hạ

Cách đọc và ghi nhớ 揉磨

揉磨 được đọc là róu mo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giày vò; hành hạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan