Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矫揉造作矯揉造作

jiǎo róu zào zuò

矫揉造作 là gì?

矫揉造作 [jiǎo róu zào zuò] có nghĩa là giả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矫揉造作 trong tiếng Việt

  1. giả tạo
  2. không tự nhiên
  3. làm bộ làm tịch

Cách đọc và ghi nhớ 矫揉造作

矫揉造作 được đọc là jiǎo róu zào zuò, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giả tạo; không tự nhiên; làm bộ làm tịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan