Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揉和

róu hé

揉和 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揉和 trong tiếng Việt

nhào (đất sét)

Tra từ liên quan