Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揉合

róu hé

揉合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揉合 trong tiếng Việt

pha trộn; hợp nhất; trộn lẫn

Tra từ liên quan