Kết quả cho “括号”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dấu ngoặc
dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc
dấu ngoặc vuông [ ] (toán học)
dấu ngoặc đơn; ngoặc tròn ( )
dấu ngoặc nhọn; ngoặc lượn { } (toán học)
dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)
dấu ngoặc nhọn < >
dấu ngoặc vuông [ ]
dấu ngoặc nhọn; dấu móc nhọn { }
dấu ngoặc hình mai rùa 〔〕
dấu ngoặc hình thoi (【】 hoặc 〖〗)