Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “愚”

Tìm thấy 32 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

愚: ngu ngốc; lừa gạt hoặc lừa dối; tôi (khiêm tốn)

Từ vựng
愚鲁yú lǔ

愚鲁: đần độn; ngớ ngẩn

Cụm từ
愚騃yú ái

愚騃: ngu ngốc; khờ khạo

Cụm từ
愚顽yú wán

愚顽: ngu dốt và cứng đầu

Cụm từ
愚陋yú lòu

愚陋: ngu dốt và lạc hậu

Cụm từ
愚钝yú dùn

愚钝: ngu ngốc; chậm chạp

Cụm từ
愚见yú jiàn

愚见: ý kiến hèn mọn của tôi

Cụm từ
愚蠢yú chǔn

愚蠢: ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ
愚笨yú bèn

愚笨: ngu ngốc; vụng về

Cụm từ
愚蒙yú méng

愚蒙: ngu dốt; ngu ngốc

Cụm từ
愚氓yú méng

愚氓: kẻ ngốc; người ngu đần

Cụm từ
愚民yú mín

愚民: quần chúng ngu dốt; giữ cho người dân ngu dốt

Cụm từ
愚昧无知yú mèi wú zhī

愚昧无知: ngu xuẩn và không biết gì (thành ngữ)

Thành ngữ
愚昧yú mèi

愚昧: ngu dốt; không có học; ngu dốt

Cụm từ
愚拙yú zhuō

愚拙: vụng về và ngu ngốc

Cụm từ
愚懦yú nuò

愚懦: ngu dốt và nhút nhát

Cụm từ
愚意yú yì

愚意: ý kiến khiêm tốn của tôi

Cụm từ
愚弱yú ruò

愚弱: ngu dốt và yếu ớt

Cụm từ
愚弄yú nòng

愚弄: biến thành kẻ ngốc; lừa gạt; dụ dỗ

Cụm từ
愚孝yú xiào

愚孝: hiếu thảo một cách mù quáng

Cụm từ
愚妄yú wàng

愚妄: ngu ngốc và kiêu ngạo

Cụm từ
愚公移山yú gōng yí shān

愚公移山: ông lão dời núi (thành ngữ); nghĩa là có chí thì nên

Thành ngữ
愚人节Yú rén jié

愚人节: Ngày Cá tháng Tư

Cụm từ
愚人yú rén

愚人: người ngu; người dốt

Cụm từ
愚不可及yú bù kě jí

愚不可及: ngu không thể tả

Cụm từ
卢泰愚Lú Tài yú

卢泰愚: Roh Tae-woo (1932-), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1988-1993

Cụm từ
治愚zhì yú

治愚: loại bỏ cách tư duy lạc hậu (không khoa học)

Cụm từ
大智若愚dà zhì ruò yú

大智若愚: (thành ngữ) trí tuệ lớn có thể trông như ngu ngốc

Thành ngữ
大智如愚dà zhì rú yú

大智如愚: đại trí như ngu (thành ngữ); thiên tài không được đánh giá cao trong thời đại của mình

Thành ngữ
大愚dà yú

大愚: người ngu dốt; kẻ ngốc nghếch

Cụm từ
大勇若怯,大智若愚dà yǒng ruò qiè , dà zhì ruò yú

大勇若怯,大智若愚: anh hùng vĩ đại có thể trông nhút nhát, người thông minh có thể trông ngu ngốc (thành ngữ); công chúng có thể không nhận ra tài năng lớn

Thành ngữ
先天愚型xiān tiān yú xíng

先天愚型: hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21

Cụm từ