Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先天愚型

xiān tiān yú xíng

先天愚型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先天愚型 trong tiếng Việt

hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21

Tra từ liên quan