先天愚型 xiān tiān yú xíng 先天愚型 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先天愚型 trong tiếng Việt hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan