先天愚型
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
先天愚型
hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21
Giản thể先天愚型
Phồn thể先天愚型
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng