Kết quả tra từ “意思”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
意思: ý tưởng; ý kiến; nghĩa; ước nguyện; mong muốn; hứng thú; vui; lòng biết ơn, tình cảm, v.v.; LT:個|个[ge4]; tặng như một biểu thị nhỏ; làm gì đó…
意思意思: làm gì đó nhỏ để biểu thị sự cảm kích; bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính trọng bằng cách mời ăn hoặc tặng quà
没有意思: nhàm chán; không thú vị
没意思: nhàm chán; không có hứng thú
有意思: thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ; vui
小意思: món quà nhỏ; chuyện nhỏ (dùng khi nói về quà tặng của mình)
好意思: có gan; thật là trơ trẽn!; không biết xấu hổ; vượt qua nỗi xấu hổ; (có) đúng không? (câu hỏi tu từ)
够意思: tuyệt vời; tốt đẹp; thú vị; rất tốt bụng; hào phóng
不好意思: cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)