Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好意思

hǎo yì si

好意思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好意思 trong tiếng Việt

có gan; thật là trơ trẽn!; không biết xấu hổ; vượt qua nỗi xấu hổ; (có) đúng không? (câu hỏi tu từ)

Tra từ liên quan