Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小意思

xiǎo yì si

小意思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小意思 trong tiếng Việt

món quà nhỏ; chuyện nhỏ (dùng khi nói về quà tặng của mình)

Tra từ liên quan