小意思 xiǎo yì si 小意思 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小意思 trong tiếng Việt món quà nhỏ; chuyện nhỏ (dùng khi nói về quà tặng của mình) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan