Kết quả tra từ “忆”
Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忆: hồi tưởng; nhớ; ký ức
忆述: nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
忆苦饭: bữa ăn đạm bạc để nhớ về gian khổ trước đây; bữa ăn có vị không ngon
忆苦思甜: nhìn quá khứ khổ cực và hiện tại hạnh phúc (thành ngữ)
随机存取记忆体: bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM)
追忆: nhớ lại; hồi tưởng (thời gian đã qua); nhìn lại
记忆体: (Đài Loan) bộ nhớ (máy tính)
记忆电路: mạch nhớ
记忆犹新: vẫn còn mới trong ký ức (thành ngữ)
记忆广度: khả năng nhớ; dung lượng nhớ
记忆器: bộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)
记忆化: ghi nhớ hóa (tin học)
记忆力: khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ
记忆: nhớ; nhớ lại; ký ức; LT:個|个[ge4]
短时语音记忆: trí nhớ ngắn hạn về ngữ âm
林忆莲: Lâm Ức Liên (1966-), ca sĩ nhạc pop Hồng Kông
快闪记忆体盘: (máy tính) ổ flash; ổ USB
快闪记忆体: (máy tính) bộ nhớ flash
快速记忆法: phương pháp ghi nhớ nhanh
工作记忆: trí nhớ làm việc
失忆症: chứng mất trí nhớ
失忆: mất trí nhớ
回忆录: hồi ký
回忆: hồi tưởng; ký ức; LT:個|个[ge4]
USB记忆棒: ổ flash USB