快闪记忆体盘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
快闪记忆体盘
(máy tính) ổ flash; ổ USB
Giản thể快闪记忆体盘
Phồn thể快閃記憶體盤
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng