Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快闪记忆体盘快閃記憶體盤

kuài shǎn jì yì tǐ pán

快闪记忆体盘 là gì?

快闪记忆体盘 [kuài shǎn jì yì tǐ pán] có nghĩa là (máy tính) ổ flash; ổ USB.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快闪记忆体盘 trong tiếng Việt

  1. (máy tính) ổ flash
  2. ổ USB

Cách đọc và ghi nhớ 快闪记忆体盘

快闪记忆体盘 được đọc là kuài shǎn jì yì tǐ pán, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(máy tính) ổ flash; ổ USB”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan