工作记忆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
工作记忆
trí nhớ làm việc
Giản thể工作记忆
Phồn thể工作記憶
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng