Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “德国”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
德国Dé guó

德国: Đức; người Đức

Cụm từ
德国麻疹Dé guó má zhěn

德国麻疹: bệnh sởi Đức; bệnh rubella

Cụm từ
德国马克Dé guó mǎ kè

德国马克: đồng mark Đức

Cụm từ
德国酸菜Dé guó suān cài

德国酸菜: dưa bắp cải Đức (sauerkraut)

Cụm từ
德国统一社会党Dé guó Tǒng yī Shè huì dǎng

德国统一社会党: Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức…

Cụm từ
德国汉莎航空公司Dé guó Hàn shā Háng kōng Gōng sī

德国汉莎航空公司: Deutsche Lufthansa AG

Cụm từ
德国标准化学会Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huì

德国标准化学会: Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)

Cụm từ
德国战车Dé guó zhàn chē

德国战车: Rammstein (ban nhạc metal Đức)

Cụm từ
德国学术交流总署Dé guó Xué shù Jiāo liú Zǒng shǔ

德国学术交流总署: Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)

Cụm từ
德国人Dé guó rén

德国人: người Đức

Cụm từ
德国之声Dé guó zhī Shēng

德国之声: Deutsche Welle, đài phát thanh quốc tế công cộng của Đức

Cụm từ
联邦德国Lián bāng Dé guó

联邦德国: Liên bang Đức; Bundesrepublik Deutschland; Đức

Cụm từ
纳粹德国Nà cuì Dé guó

纳粹德国: Đức Quốc xã (1933-1945)

Cụm từ