德国酸菜
dưa bắp cải Đức (sauerkraut)
dưa bắp cải Đức (sauerkraut)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản…
›德国马克Dé guó mǎ kèđồng mark Đức
›德国麻疹Dé guó má zhěnbệnh sởi Đức; bệnh rubella
›德国标准化学会Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huìViện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)
›德城Dé chéngquận Đức Thành của thành phố Đức Châu 德州市[De2 zhou1 shi4], Sơn Đông
›德国战车Dé guó zhàn chēRammstein (ban nhạc metal Đức)
›德城区Dé chéng qūquận Đức Thành của thành phố Đức Châu 德州市[De2 zhou1 shi4], Sơn Đông
›德国学术交流总署Dé guó Xué shù Jiāo liú Zǒng shǔCơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD) (Đài Loan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.