Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德国人德國人

Dé guó rén

德国人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德国人 trong tiếng Việt

người Đức

Tra từ liên quan