Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “年”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
nián

năm

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
年代
niándài

niên đại, thời đại, thời kì

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
年初
niánchū

đầu năm

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
年底
niándǐ

cuối năm

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
年级
niánjí

lớp

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
年纪
nián jì

Tuổi tác

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
年轻
niánqīng

trẻ trung, trẻ tuổi

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
年产
nián chǎn

sản lượng hàng năm

Cụm từ
年会
nián huì

cuộc họp thường niên

Cụm từ
年关
nián guān

cuối năm

Cụm từ
年华
nián huá

năm tháng; thời gian; tuổi tác

Cụm từ
年历
nián lì

lịch; nhật ký

Cụm từ
年号
nián hào

niên hiệu; tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó); năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

Cụm từ
年夜
nián yè

đêm giao thừa âm lịch

Cụm từ
年头
nián tóu

đầu năm; cả năm; một năm cụ thể; giai đoạn; ngày tháng; thời kỳ; thu hoạch của một năm

Cụm từ
年尊
nián zūn

cao tuổi và được tôn trọng; tiền bối

Cụm từ
年少
nián shào

trẻ; nhỏ tuổi

Cụm từ
年尾
nián wěi

cuối năm

Cụm từ
年岁
nián suì

số tuổi; tuổi

Cụm từ
年年
nián nián

năm này qua năm khác; hàng năm; mỗi năm; thường niên

Cụm từ
年幼
nián yòu

trẻ; chưa đủ tuổi

Cụm từ
年庚
nián gēng

ngày giờ sinh của một người; tuổi tác

Cụm từ
年度
nián dù

năm (ví dụ: năm học, năm tài chính); hằng năm

Cụm từ
年息
nián xī

lãi suất hàng năm

Cụm từ