Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nián

年 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年 trong tiếng Việt

ngũ cốc; mùa thu hoạch (cũ); biến thể của 年[nian2]

Tra từ liên quan