Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帅”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shuài

帅: (dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch; (thông tục) tuyệt vời!; chất!; (cờ…

Từ vựng
帅气shuài qi

帅气: đẹp trai; phong độ; lịch lãm; thanh lịch

Cụm từ
帅哥shuài gē

帅哥: chàng trai đẹp; sát gái; đẹp trai (cách xưng hô)

Cụm từ
帅呆了shuài dāi le

帅呆了: tuyệt vời; rực rỡ; nguy nga

Cụm từ
高富帅gāo fù shuài

高富帅: "Mr Hoàn Hảo" (tức là cao, giàu và đẹp trai) (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
金钱挂帅jīn qián guà shuài

金钱挂帅: chỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có

Cụm từ
赵公元帅Zhào gōng yuán shuài

赵公元帅: Soái quân Triệu, còn gọi là Triệu Công Minh hoặc Triệu Huyền Tân, Thần Tài trong truyền thống dân gian Trung Quốc và Đạo giáo

Cụm từ
统帅tǒng shuài

统帅: chỉ huy; tổng tư lệnh

Cụm từ
挂帅guà shuài

挂帅: chỉ huy; (bóng) lấn át các cân nhắc khác; được nhấn mạnh quá mức

Cụm từ
舍车保帅shě jū bǎo shuài

舍车保帅: hy sinh xe để bảo vệ tướng (trong cờ tướng Trung Quốc); nghĩa bóng: bảo vệ người cấp trên bằng cách đổ lỗi cho cấp dưới; đổ trách nhiệm

Cụm từ
将帅jiàng shuài

将帅: tổng tư lệnh, tương đương với quân vương trong cờ tướng

Cụm từ
好兵帅克Hǎo bīng Shuài kè

好兵帅克: Người lính tốt Švejk, tiểu thuyết trào phúng của tác giả Séc Jaroslav Hašek (1883-1923)

Cụm từ
奶帅nǎi shuài

奶帅: (tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con; có nét mềm mại, nữ tính

Tiếng lóng xã hội
大帅dà shuài

大帅: (cũ) đại tướng; chỉ huy trưởng; (thời nhà Thanh) danh hiệu cho tổng đốc (thống đốc quân sự tỉnh) 總督|总督[zong3 du1]

Cụm từ
大元帅dà yuán shuài

大元帅: đại nguyên soái

Cụm từ
分数挂帅fēn shù guà shuài

分数挂帅: quá coi trọng điểm số ở trường; nhấn mạnh quá mức vào điểm thi

Cụm từ
元帅yuán shuài

元帅: nguyên soái (trong quân đội)

Cụm từ
主帅zhǔ shuài

主帅: (quân sự) tổng tư lệnh; (thể thao) quản lý đội; huấn luyện viên

Cụm từ