Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍车保帅捨車保帥

shě jū bǎo shuài

舍车保帅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍车保帅 trong tiếng Việt

hy sinh xe để bảo vệ tướng (trong cờ tướng Trung Quốc); nghĩa bóng: bảo vệ người cấp trên bằng cách đổ lỗi cho cấp dưới; đổ trách nhiệm

Tra từ liên quan