Kết quả tra từ “屡”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屡: hết lần này đến lần khác; liên tục; thường xuyên
屡遭不测: gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)
屡遭: chịu đựng lặp đi lặp lại
屡试不爽: đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
屡见不鲜: chuyện thường thấy (thành ngữ)
屡禁不绝: tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
屡禁不止: tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
屡次: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác
屡教不改: dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi; khó sửa chữa; không hối cải
屡败屡战: tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại (thành ngữ)
屡战屡败: thua trong mọi trận chiến (thành ngữ)
屡屡: hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
屡劝不听: (thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
屡加: nhiều lần thêm
屡出狂言: phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần