Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宦”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huàn

宦: quan lại triều đình; thái giám

Từ vựng
宦骑huàn qí

宦骑: thị vệ kỵ mã; đội kỵ binh hoàng gia (của quan lại hoặc thái giám)

Cụm từ
宦门huàn mén

宦门: gia đình quan lại; gia đình có quan hệ với quan trường (tức tầng lớp trung lưu trong xã hội phong kiến Trung Quốc)

Cụm từ
宦海风波huàn hǎi fēng bō

宦海风波: nghĩa đen: biển động chốn quan trường; quan chức gây náo loạn lớn

Cụm từ
宦海huàn hǎi

宦海: chốn quan trường; quan liêu

Cụm từ
宦官huàn guān

宦官: thái giám trong triều đình

Cụm từ
显宦xiǎn huàn

显宦: quan chức cao cấp

Cụm từ
官宦人家guān huàn rén jiā

官宦人家: gia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)

Cụm từ
官宦guān huàn

官宦: quan chức; quan lại

Cụm từ
仕宦shì huàn

仕宦: (văn học) làm quan

Cụm từ