显宦 là gì?
显宦 [xiǎn huàn] có nghĩa là quan chức cao cấp.
Nghĩa của từ 显宦 trong tiếng Việt
quan chức cao cấp
Cách đọc và ghi nhớ 显宦
显宦 được đọc là xiǎn huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan chức cao cấp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .