Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “孑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
jié

một mình

Từ vựng
孑孑
jié jié

nổi bật; dễ thấy; đáng chú ý; nhỏ bé

Cụm từ
孑孓
jié jué

ấu trùng muỗi

Cụm từ
孑然
jié rán

đơn độc; cô đơn; một mình

Cụm từ
孑立
jié lì

một mình; đứng cô lập

Cụm từ
孑身
jié shēn

một mình; một thân một mình

Cụm từ
孑遗
jié yí

người sống sót; tàn dư; sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)

Cụm từ
孑孑为义
jié jié wéi yì

ân huệ nhỏ nhoi

Cụm từ
孑影孤单
jié yǐng gū dān

cô đơn lẻ bóng một mình

Cụm từ
孑然一身
jié rán yī shēn

một mình cô độc trên đời

Cụm từ
孑立无依
jié lì wú yī

đứng một mình; không có ai để dựa vào

Cụm từ
孑遗生物
jié yí shēng wù

hóa thạch sống

Cụm từ
孤孑
gū jié

cô đơn; đơn độc

Cụm từ
孤孑特立
gū jié tè lì

một mình trên thế gian

Cụm từ
煦仁孑义
xù rén jié yì

lòng tốt nhỏ mọn

Cụm từ
茕茕孑立
qióng qióng jié lì

đứng một mình cô đơn

Cụm từ
靡有孑遗
mǐ yǒu jié yí

chết sạch, không còn ai sống sót

Cụm từ