Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孑遗生物孑遺生物

jié yí shēng wù

孑遗生物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孑遗生物 trong tiếng Việt

hóa thạch sống

Tra từ liên quan