Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孑身

jié shēn

孑身 là gì?

孑身 [jié shēn] có nghĩa là một mình; một thân một mình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孑身 trong tiếng Việt

  1. một mình
  2. một thân một mình

Cách đọc và ghi nhớ 孑身

孑身 được đọc là jié shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một mình; một thân một mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan