孑身 là gì?
孑身 [jié shēn] có nghĩa là một mình; một thân một mình.
Nghĩa của từ 孑身 trong tiếng Việt
- một mình
- một thân một mình
Cách đọc và ghi nhớ 孑身
孑身 được đọc là jié shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một mình; một thân một mình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .