Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孑孑为义孑孑為義

jié jié wéi yì

孑孑为义 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孑孑为义 trong tiếng Việt

ân huệ nhỏ nhoi

Tra từ liên quan