Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孑遗孑遺

jié yí

孑遗 là gì?

孑遗 [jié yí] có nghĩa là người sống sót; tàn dư; sinh vật còn sót lại (loài, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孑遗 trong tiếng Việt

  1. người sống sót
  2. tàn dư
  3. sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 孑遗

孑遗 được đọc là jié yí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người sống sót; tàn dư; sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan