Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
孑孓

jié jué

孑孓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孑孓 trong tiếng Việt

ấu trùng muỗi

Tra từ liên quan